logic operation

logic operation

A computer performs a logic operation to compare two values.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép toán logic: "logic operation" chỉ một phép toán tuân theo các quy tắc của logic ký hiệu, thường được thực hiện trên các giá trị nhị phân (đúng/sai, 0/1) trong toán học, khoa học máy tính điện tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A logic operation often involves Boolean values such as true and false. (Một phép toán logic thường liên quan đến các giá trị Boolean như đúng sai.)
    • The computer performs a logic operation to check if the input is valid. (Máy tính thực hiện một phép toán logic để kiểm tra xem đầu vào hợp lệ hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a logic operation": thực hiện một phép toán logic.

    • The processor can perform a logic operation in a single clock cycle. (Bộ xử lý có thể thực hiện một phép toán logic trong một chu kỳ xung nhịp duy nhất.)
  • "binary logic operation": phép toán logic nhị phân.

    • AND, OR, and NOT are examples of a binary logic operation. (AND, OR NOT các dụ về phép toán logic nhị phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Logical operation (danh từ): biến thể đồng nghĩa của "logic operation".

    • A logical operation is fundamental to digital circuit design. (Một phép toán logic nền tảng cho thiết kế mạch kỹ thuật số.)
  • Boolean operation (danh từ): phép toán Boolean, một loại logic operation cụ thể.

    • The Boolean operation XOR returns true if inputs differ. (Phép toán Boolean XOR trả về đúng nếu các đầu vào khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Phép toán Boolean: chỉ các phép toán logic dựa trên đại số Boolean.
  • Phép toán nhị phân: chỉ các phép toán thực hiện trên các giá trị 0 1.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "logic operation".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "logic operation".